Bring Internet of Things to Life

E-Sensor Aqua TPD

E-SENSOR® AQUA TPD WIRELESS SENSOR
CẢM BIẾN ĐO NHIỆT ĐỘ, PH, DO TRONG NƯỚC E-SENSOR AQUA TPD

Phiên bản

Model: EPS-R03-TPD: E-Sensor® Aqua TPD sóng RF433Mhz
Model: EPS-L03-TPD: E-Sensor® Aqua TPD sóng Lora 433Mhz

  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Tải về
  • Liên hệ
  • Cảm biến E-Sensor Aqua TPD đo nhiệt độ – pH – DO trong nước chính xác và độ bền cao
  • Sử dụng cảm biến công nghiệp (Industrial)
  • Phạm vi đo nhiệt độ: 0oC ~ +50oC
  • Phạm vi đo độ pH: 0 – 14pH
  • Phạm vi đo DO: 0-20mg/l
  • Cảm biến đo thông số môi trường liên tục và gửi dữ liệu về máy chủ đám mây (cloud server) cho phép người dùng giám sát qua Apps và web portal hoặc xem trực tiếp tại màn hình trên bộ trung tâm
  • Tích hợp với bộ trung tâm E-Sensor® Master Aqua cho phép giám sát, cảnh báo
  • Tùy chọn nguồn điện 220VAC với Adapter 12VDC-2A, hoặc nguồn điện Accu và bộ sạc năng lượng mặt trời
  • Chất liệu vỏ hộp chất lượng cao: Nhựa ABS 94-HB (chuẩn), nhiệt độ hoạt động: -40oC ~ +85 oC, chống va đập: IK 07/08, mức độ chống bụi và chống nước: IP 66/67, CE, RoHS
  • Bảo hành: 12 tháng
Mã sản phẩm (Model) EPS-R03-TPD EPS-L03-TPD
Nguồn điện đầu vào Adapter 12VDC – 2A hoặc Accu và sạc Solar
Giao tiếp không dây với bộ trung tâm Sóng RF433Mhz

khoảng cách: 100 – 300m
Điều kiện không vật cản

Sóng Lora 433Mhz

khoảng cách: 100 – 1000m
Điều kiện không vật cản

Mã hóa dữ liệu AES128 AES128
Đo các thông số Nhiệt độ – pH – DO trong nước
Cấu hình và hiệu chuẩn Cáp USB kết nối với máy tính (phần mềm kèm theo)
Cảm biến pH công nghiệp (Industrial)
Khoảng đo 0 – 14 pH
Độ phân giải 0.01
Tốc độ đáp ứng 95% trong 1 giây
Nhiệt độ hoạt động 1 – 99oC
Áp suất tối đa 100PSI
Chu kỳ hiệu chuẩn ~ 1 năm
Tuổi thọ ~ 4 năm +
Độ dài dây cảm biến 3m
Bảo trì Không
Tích hợp nhiệt độ bù trừ
Cảm biến nhiệt độ (Tùy chọn dạng tích hợp vào cảm biến DO/pH)
Phạm vi đo nhiệt độ 0oC ~ +50oC
Độ chính xác ±0.5 oC
Thời gian đáp ứng 90% trong 13 giây
Thời gian hiệu chỉnh ~ 3 năm
Cảm biến Oxy hòa tan DO (industrial)
Công nghệ cảm biến Quang học
Khoảng đo 0 – 20mg/l
Thời gian đáp ứng 90%< 60 giây
Nhiệt độ hoạt động -10 ~ 50oC
Độ phân giải 0.01mg/l
Độ chính xác +/-0.1mg/l
Thời gian bảo trì 18 tháng
Tuổi thọ >5 năm
Chu kỳ hiệu chuẩn ~ 1 năm
Vỏ hộp
Led trạng thái hoạt động Có (tích hợp vào nút nguồn)
Kích thước thân thiết bị D x R x C (không bao gồm ăng-ten và đầu dò cảm biến) 150 x 200 x 75mm
Chất liệu vỏ hộp

 

Nhựa: ABS 94-HB
Nhiệt độ hoạt động: -40oC ~ +85oC
Chống va đập: IK 07/08
Mức độ chống bụi và chống nước: IP 66/67, CE, RoHS.
Khối lượng 620g (thiết bị)

637g (thiết bị + ăng-ten)
450g (DO), 287g (PH)

630g (thiết bị)
647g (thiết bị + ăng-ten)
450g (DO), 287g (PH)
  • Giám sát chất lượng nước ao nuôi thủy sản
  • Giám sát cảnh báo tự động hóa trong nông nghiệp
  • Giám sát hệ thống Aquaponics
  • Giám sát hệ thống Hydroponics
  • Giám sát dinh dưỡng dung dịch thủy canh
  • Giám sát chất lượng nước trong nhà máy công nghiệp
  • Và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác…

Mô tả

Mô tả chung

 

Bộ cảm biến không dây E-Sensor® Aqua TPD bao gồm các cảm biến đo nhiệt độ – pH – DO trong nước, giám sát chất lượng nước trong ao nuôi thủy sản (tôm, cá,…), chất lượng nước trong nhà máy công nghiệp,….. Cảm biến công nghiệp có tuổi thọ và độ bền cao, có thể hoạt động lâu dài trong môi trường dung dịch mà không cần bảo trì, thay cartridge cảm biến. Cảm biến kết nối với bộ trung tâm E-Sensor® Master Aqua qua sóng không dây trên tần số 433Mhz để thu thập dữ liệu. Khoảng cách truyền nhận từ bộ cảm biến tới bộ trung tâm 100 – 300m với sóng RF433Mhz, khoảng cách 100 – 1000m với sóng Lora 433Mhz (line of sight).

 

Thông số cảm biến hiển thị trên phần mềm:

 

Tham khảo các thông số đo ảnh hưởng đến môi trường ao nuôi

1) Oxy hòa tan — DO (Dissolved Oxygen)

  • Tác dụng: DO là yếu tố quan trọng nhất cho hô hấp; quyết định sức khỏe, tiêu thụ thức ăn và tỷ lệ sống.

  • Phạm vi tham khảo: thường ≥4–5 mg/L cho nhiều loài; <3 mg/L gây stress, có thể dẫn đến thiệt hại lớn.

  • Nếu thấp: khởi động/ tăng công suất sục khí, giảm mật độ/thay nước, giảm thức ăn tạm thời vào giờ nóng. US EPA+1

2) pH

  • Tác dụng: ảnh hưởng đến trao đổi ion, hòa tan chất dinh dưỡng và độc tính của các khí/ion (ví dụ NH₃/NH₄⁺). pH bất ổn làm stress và tăng nhạy bệnh.

  • Phạm vi tham khảo: đa số loài hoạt động tốt trong ~6.5–8.5 (nhiều nguồn tối ưu ở 7–8.5); dao động hàng ngày là bình thường nhưng tránh thay đổi mạnh/đột ngột.

  • Nếu lệch: điều chỉnh bằng vôi/NaHCO₃ hoặc pha loãng/đổi nước, kiểm soát quang hợp/tảo (ban ngày pH tăng do quang hợp). Global Seafood Alliance+1

3) Nhiệt độ

  • Tác dụng: điều chỉnh tốc độ chuyển hóa, ăn, tăng trưởng, sinh sản và sức đề kháng. Nhiệt độ không phù hợp làm giảm ăn, tăng stress, ảnh hưởng đến tỉ lệ sống và năng suất.

  • Phạm vi tham khảo: phụ thuộc loài — nhiều loài nhiệt đới 24–30 °C; cá nước lạnh yêu cầu thấp hơn. Thay đổi nhỏ ảnh hưởng đến tiêu thụ thức ăn và FCR.

  • Nếu bất thường: che bóng/hạ nhiệt bằng sục khí/ trao đổi nước vào ngày nóng; sưởi/giữ ấm trong ao hoặc nhà kính khi quá lạnh. PMC+1

4) Độ mặn / EC / TDS (Salinity / Electrical Conductivity)

  • Tác dụng: ảnh hưởng đến cân bằng thẩm thấu (osmoregulation). Quan trọng với tôm giống, tôm thương phẩm và các loài bán mặn.

  • Phạm vi tham khảo: rất nhiều loài-và giai đoạn-phụ thuộc; ví dụ nhiều nghiên cứu ở tôm thẻ (Litopenaeus vannamei) thấy lợi ở ~15–35 ppt với một số mức tối ưu ~20–25 ppt tùy giai đoạn.

  • Nếu lệch: điều chỉnh bằng pha loãng hoặc bổ sung nước biển/ muối tinh khi cần; theo dõi thay đổi dần dần để tránh sốc. PMC+1

5) ORP (Oxidation-Reduction Potential / Redox)

  • Tác dụng: chỉ báo trạng thái oxy hóa-khử tổng quát của nước — phản ánh khả năng “làm sạch” (phân hủy hữu cơ), sự hiện diện chất khử (ammonia, H₂S) và điều kiện hiếu khí/ kỵ khí ở đáy ao.

  • Phạm vi tham khảo: giá trị dương (ví dụ 200–400 mV hoặc hơn) chỉ môi trường có tính oxy hóa/khỏe; giá trị thấp/âm cho thấy điều kiện yếm khí, tích tụ bùn/hợp chất độc. Một số mô hình nuôi dùng ORP ~200–300 mV như ngưỡng tham khảo.

  • Nếu thấp: kiểm tra DO, tăng sục khí, xúc bùn/đào bùn, xem xét quạt khuấy hay biện pháp xử lý oxy hóa (ozone/khử trùng có kiểm soát). ORP cũng hữu ích như “cảnh báo sớm” khi nhiều tham số khác bắt đầu suy giảm. ysi.com+2Global Seafood Alliance+2