Mô tả chung
Thông tin hiển thị trên màn hình LCD E-Sensor Aqua
Mô hình 1 Hệ thống E-Sensor Aqua gồm 2 phần: Thiết bị trung tâm và Phao cảm biến (Chỉ hỗ trợ giám sát)
- Thiết bị trung tâm được đặt tại vị trí nhà canh trại nuôi tôm/cá, người dùng có thể xem thông số môi trường nước trực tiếp trên màn hình LCD, thiết bị có thể dùng điện 220V trực tiếp khi lắp ở trong nhà hoặc dùng pin mặt trời nếu lắp ở ngoài trời. Có thể mở rộng kết nối lên 04 phao cảm biến.
- Bộ cảm biến lắp trên phao và đưa xuống ao tôm/cá có thể duy chuyển đến vị trí cần đo dễ dàng, dùng nguồn điện trực tiếp hoặc dùng pin mặt trời.

Xem dự án của chúng tôi >>Tại đây
Tham khảo các thông số đo ảnh hưởng đến môi trường ao nuôi
1) Oxy hòa tan — DO (Dissolved Oxygen)
Tác dụng: DO là yếu tố quan trọng nhất cho hô hấp; quyết định sức khỏe, tiêu thụ thức ăn và tỷ lệ sống.
Phạm vi tham khảo: thường ≥4–5 mg/L cho nhiều loài; <3 mg/L gây stress, có thể dẫn đến thiệt hại lớn.
Nếu thấp: khởi động/ tăng công suất sục khí, giảm mật độ/thay nước, giảm thức ăn tạm thời vào giờ nóng. US EPA+1
2) pH
Tác dụng: ảnh hưởng đến trao đổi ion, hòa tan chất dinh dưỡng và độc tính của các khí/ion (ví dụ NH₃/NH₄⁺). pH bất ổn làm stress và tăng nhạy bệnh.
Phạm vi tham khảo: đa số loài hoạt động tốt trong ~6.5–8.5 (nhiều nguồn tối ưu ở 7–8.5); dao động hàng ngày là bình thường nhưng tránh thay đổi mạnh/đột ngột.
Nếu lệch: điều chỉnh bằng vôi/NaHCO₃ hoặc pha loãng/đổi nước, kiểm soát quang hợp/tảo (ban ngày pH tăng do quang hợp). Global Seafood Alliance+1
3) Nhiệt độ
Tác dụng: điều chỉnh tốc độ chuyển hóa, ăn, tăng trưởng, sinh sản và sức đề kháng. Nhiệt độ không phù hợp làm giảm ăn, tăng stress, ảnh hưởng đến tỉ lệ sống và năng suất.
Phạm vi tham khảo: phụ thuộc loài — nhiều loài nhiệt đới 24–30 °C; cá nước lạnh yêu cầu thấp hơn. Thay đổi nhỏ ảnh hưởng đến tiêu thụ thức ăn và FCR.
Nếu bất thường: che bóng/hạ nhiệt bằng sục khí/ trao đổi nước vào ngày nóng; sưởi/giữ ấm trong ao hoặc nhà kính khi quá lạnh. PMC+1
4) Độ mặn / EC / TDS (Salinity / Electrical Conductivity)
Tác dụng: ảnh hưởng đến cân bằng thẩm thấu (osmoregulation). Quan trọng với tôm giống, tôm thương phẩm và các loài bán mặn.
Phạm vi tham khảo: rất nhiều loài-và giai đoạn-phụ thuộc; ví dụ nhiều nghiên cứu ở tôm thẻ (Litopenaeus vannamei) thấy lợi ở ~15–35 ppt với một số mức tối ưu ~20–25 ppt tùy giai đoạn.
Nếu lệch: điều chỉnh bằng pha loãng hoặc bổ sung nước biển/ muối tinh khi cần; theo dõi thay đổi dần dần để tránh sốc. PMC+1
5) ORP (Oxidation-Reduction Potential / Redox)
Tác dụng: chỉ báo trạng thái oxy hóa-khử tổng quát của nước — phản ánh khả năng “làm sạch” (phân hủy hữu cơ), sự hiện diện chất khử (ammonia, H₂S) và điều kiện hiếu khí/ kỵ khí ở đáy ao.
Phạm vi tham khảo: giá trị dương (ví dụ 200–400 mV hoặc hơn) chỉ môi trường có tính oxy hóa/khỏe; giá trị thấp/âm cho thấy điều kiện yếm khí, tích tụ bùn/hợp chất độc. Một số mô hình nuôi dùng ORP ~200–300 mV như ngưỡng tham khảo.
Nếu thấp: kiểm tra DO, tăng sục khí, xúc bùn/đào bùn, xem xét quạt khuấy hay biện pháp xử lý oxy hóa (ozone/khử trùng có kiểm soát). ORP cũng hữu ích như “cảnh báo sớm” khi nhiều tham số khác bắt đầu suy giảm. ysi.com+2Global Seafood Alliance+2




