Bring Internet of Things to Life

E-Sensor Aqua – System

E-SENSOR AQUA – MONITOR QUALITY WATER ONLINE
HỆ THỐNG GIÁM SÁT – CẢNH BÁO MÔI TRƯỜNG NƯỚC THỦY SẢN ONLINE QUA INTERNET 

  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng
  • Tải về
  • Liên hệ

Thiết bị đo được 5 chỉ số tiêu chuẩn môi trường nước cần thiết nhất cho việc nuôi thủy sản.

  1. Nhiệt độ nước
  2. Độ pH
  3. Độ mặn (EC/TDS)
  4. Oxy hòa Tan (DO)
  5. Chỉ số tiềm năng Oxy hóa khử ở tầng đáy (ORP)

Thông số kỹ thuật:

 

1. E-SENSOR® MASTER AQUA
Thiết bị trung tâm – Nhận dữ liệu từ phao cảm biến E-Sensor Aqua

 

Thông số:

  • Nguồn điện đầu vào: 7.5-9V DC 2A
  • Giao tiếp không dây với cảm biến: Sóng RF433Mhz khoảng cách: 100 – 400m; Sóng Lora 433Mhz khoảng cách 100 – 1000m (điều kiện không vận cản)
  • Kết nối Wi-Fi: Chuẩn IEEE802.11 b/g/n Khoảng cách: 30m (Điều kiện không vật cản)
  • Kết nối mạng di động GSM/GPRS: Quad-Band: 850/900/1800/1900Mhz
  • Khe cắm SIM: MicroSIM
  • Màn hình LCD: Có-Text LCD 20×4
  • Số lượng cảm biến kết nối: 04 bộ E-Sensor Aqua (phao cảm biến)
  • Cảnh báo: Qua tin nhắn SMS; Còi(buzzer); Màn hình LCD
  • Led báo nguồn: Có
  • Kích thước thân thiết bị D x R x C: 150 x 150 x 75mm
  • Chất liệu vổ hộp chất lượng cao: Nhựa ABS 94-HB; nhiệt độ hoạt động: -40oC ~ +85oC; Chống va đập: IK 07/08; chống bụi & chống nước: IP66/67.
  • Bảo hành: 12 tháng

Chi tiết sản phẩm tại: E-Sensor Master Aqua

 

2. E-SENSOR® AQUA
Bộ cảm biến đo nhiệt độ – pH – độ mặn – Oxy hòa tan (DO) – Oxy hóa khử (ORP)

 

Thông số:

  • Nguồn điện đầu vào: 12V DC 2A (Tùy chọn phiên bản dùng pin năng lượng mặt trời)
  • Giao tiếp không dây với bộ trung tâm: Sóng RF433Mhz khoảng cách: 100 – 400m; Sóng Lora 433Mhz khoảng cách 100 – 1000m (điều kiện không vận cản)
  • Đo các thông số: Nhiệt độ – pH – độ mặn – DO – ORP trong nước
  • Cảm biến pH công nghiệp (industrial)
  • Khoảng đo: 0 – 14 pH
  • Tốc độ đáp ứng: 95% trong 1 giây
  • Nhiệt độ hoạt động: 1 – 99oC
  • Chu kỳ hiệu chuẩn: ~ 1 năm
  • Tuổi thọ: ~ 4 năm +
  • Độ dài cảm biến: 3m
  • Bảo trì: Không
  • Tích hợp nhiệt độ bù trừ: Có
  • Cảm biến độ mặn công nghiệp (industrial)
  • Khoảng đo: 0 – 44‰
  • Tốc độ đáp ứng: 90% trong 1 giây
  • Nhiệt độ hoạt động: 0 – 110oC
  • Chu kỳ hiệu chuẩn: ~ 10 năm
  • Tuổi thọ: ~ 10 năm
  • Độ dài cáp: 3m
  • Bảo trì: không
  • Tích hợp nhiệt độ bù trừ: có
  • Cảm biến nhiệt độ
  • Phạm vi đo nhiệt độ: -55oC ~ +125oC
  • Độ chính xác: +/-0.3oC
  • Thời gian đáp ứng: 90% trong 13 giây
  • Thời gian hiệu chuẩn ~ 3 năm
  • Cảm biến Oxy hòa tan DO (industrial)
  • Khoảng đo: 0 – 20mg/l
  • Thời gian đáp ứng: 90% < 60 giây
  • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 50oC
  • Độ phân giải: 0.01mg/l
  • Độ chính xác: +/-0.1mg/l
  • Thời gian bảo trì: 18 tháng
  • Tuổi thọ: > 5 năm
  • Chu kỳ hiệu chuẩn: ~ 1 năm
  • Cảm biến tiềm năm Oxy hóa khử ORP (industrial)
  • Khoảng đo: +/-2000mV
  • Thời gian đáp ứng: 95% trong 1 giây
  • Nhiệt độ hoạt động: 1 – 99oC
  • Tuổi thọ: > 4 năm
  • Chu kỳ hiệu chuẩn: ~ 1 năm
  • Bảo trì: không
  • Vỏ hộp
  • Led trạng thái hoạt động: Có
  • Kích thước thân thiết bị D x R x C: 150 x 200 x 75mm
  • Chất liệu vỏ hộp chất lượng cao: Nhựa ABS 94-HB; nhiệt độ hoạt động: -40oC ~ +85oC; Chống va đập: IK 07/08; Chống bụi, chống nước IP66/67
  • Bảo hành: 12 tháng

Chi tiết sản phẩm tại: E-Sensor Aqua

 

3. E-SENSOR® AQUA TPD (phiên bản rút gọn 3 thông số)
Bộ cảm biến đo nhiệt độ – pH – Oxy hòa tan (DO)

 

Thông số:

  • Nguồn điện đầu vào: 12V DC 2A (Tùy chọn phiên bản dùng pin năng lượng mặt trời)
  • Giao tiếp không dây với bộ trung tâm: Sóng RF433Mhz khoảng cách: 100 – 400m; Sóng Lora 433Mhz khoảng cách 100 – 1000m (điều kiện không vận cản)
  • Đo các thông số: Nhiệt độ – pH – DO trong nước
  • Cảm biến pH công nghiệp (industrial)
  • Khoảng đo: 0 – 14 pH
  • Tốc độ đáp ứng: 95% trong 1 giây
  • Nhiệt độ hoạt động: 1 – 99oC
  • Chu kỳ hiệu chuẩn: ~ 1 năm
  • Tuổi thọ: ~ 4 năm +
  • Độ dài cảm biến: 3m
  • Bảo trì: Không
  • Tích hợp nhiệt độ bù trừ: Có
  • Cảm biến nhiệt độ
  • Phạm vi đo nhiệt độ: -55oC ~ +125oC
  • Độ chính xác: +/-0.3oC
  • Thời gian đáp ứng: 90% trong 13 giây
  • Thời gian hiệu chuẩn ~ 3 năm
  • Cảm biến Oxy hòa tan DO (industrial)
  • Khoảng đo: 0 – 20mg/l
  • Thời gian đáp ứng: 90% < 60 giây
  • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 50oC
  • Độ phân giải: 0.01mg/l
  • Độ chính xác: +/-0.1mg/l
  • Thời gian bảo trì: 18 tháng
  • Tuổi thọ: > 5 năm
  • Chu kỳ hiệu chuẩn: ~ 1 năm
  • Vỏ hộp
  • Led trạng thái hoạt động: Có
  • Kích thước thân thiết bị D x R x C: 150 x 200 x 75mm
  • Chất liệu vỏ hộp chất lượng cao: Nhựa ABS 94-HB; nhiệt độ hoạt động: -40oC ~ +85oC; Chống va đập: IK 07/08; Chống bụi, chống nước IP66/67
  • Bảo hành: 12 tháng

Chi tiết sản phẩm tại: E-Sensor Aqua TPD

 

4. E-SENSOR® MASTER AQUA CTR
Thiết bị trung tâm – Nhận dữ liệu từ phao cảm biến E-Sensor Aqua Và hỗ trợ điều khiển từ xa

Thông số:

  • Nguồn điện đầu vào: 7.5-9V DC 2A
  • Giao tiếp không dây với cảm biến: Sóng RF433Mhz khoảng cách: 100 – 400m; Sóng Lora 433Mhz khoảng cách 100 – 1000m (điều kiện không vận cản)
  • Kết nối Wi-Fi: Chuẩn IEEE802.11 b/g/n Khoảng cách: 30m (Điều kiện không vật cản)
  • Kết nối mạng di động GSM/GPRS: Quad-Band: 850/900/1800/1900Mhz
  • Khe cắm SIM: MicroSIM
  • Màn hình LCD: Có-Text LCD 20×4
  • Số lượng cảm biến kết nối: 02 bộ E-Sensor Aqua (phao cảm biến)
  • Có 06 ngõ ra điều khiển (220VAC – 5A)
  • Kết nối: 02 Bộ điều khiển không dây E-Sensor Control
  • Cảnh báo: Qua tin nhắn SMS; Còi(buzzer); Màn hình LCD
  • Led báo nguồn: Có
  • Kích thước thân thiết bị D x R x C: 200 x 150 x 75mm
  • Chất liệu vổ hộp chất lượng cao: Nhựa ABS 94-HB; nhiệt độ hoạt động: -40oC ~ +85oC; Chống va đập: IK 07/08; chống bụi & chống nước: IP66/67.
  • Bảo hành: 12 tháng

Chi tiết sản phẩm tại: E-Sensor Master Aqua CTR

 

5. E-SENSOR® CONTROL
Bộ điều khiển thiết bị không dây E-Sensor Control 

 

Thông số:

  • Thiết bị E-Sensor® Control có 04 ngõ ra điều khiển thiết bị.
  • Mỗi ngõ ra relay được điều khiển riêng biệt.
  • Công suất ngõ ra relay 220V AC 10A.
  • Điều khiển từ xa qua giao diện Apps hoặc giao diện Web.
  • Điều khiển tự động dựa trên một thông số cảm biến không dây gửi về bộ trung tâm được cài đặt trên Apps E-Sensor IoT.
  • Hoạt động với bộ trung tâm E-Sensor® Master để nhận lệnh điều khiển.
  • Sử dụng nguồn điện 220VAC với Adapter 5V DC 1A.
  • Chất liệu vỏ chất lượng cao: Nhựa ABS 94-HB (chuẩn), nhiệt độ hoạt động: -40oC ~ +85 oC, chống va đập: IK 07/08, mức độ chống bụi và chống nước: IP 66/67, CE, RoHS.
  • Dùng cho outdoor và indoor.
  • Bảo hành 12 tháng

Chi tiết sản phẩm tại: E-Sensor Control

  • Giám sát chất lượng nước ao nuôi thủy sản
  • Giám sát cảnh báo tự động hóa trong nông nghiệp
  • Giám sát hệ thống Aquaponics
  • Giám sát hệ thống Hydroponics
  • Giám sát dinh dưỡng dung dịch thủy canh
  • Giám sát chất lượng nước trong nhà máy công nghiệp
  • Và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác…

Mô tả

Mô tả chung
Thông tin hiển thị trên màn hình LCD E-Sensor Aqua

 

Mô hình 1 Hệ thống E-Sensor Aqua gồm 2 phần: Thiết bị trung tâm và Phao cảm biến (Chỉ hỗ trợ giám sát)

  • Thiết bị trung tâm được đặt tại vị trí nhà canh trại nuôi tôm/cá, người dùng có thể xem thông số môi trường nước trực tiếp trên màn hình LCD, thiết bị có thể dùng điện 220V trực tiếp khi lắp ở trong nhà hoặc dùng pin mặt trời nếu lắp ở ngoài trời. Có thể mở rộng kết nối lên 04 phao cảm biến.
  • Bộ cảm biến lắp trên phao và đưa xuống ao tôm/cá có thể duy chuyển đến vị trí cần đo dễ dàng, dùng nguồn điện trực tiếp hoặc dùng pin mặt trời.

 

Xem dự án của chúng tôi >>Tại đây

Tham khảo các thông số đo ảnh hưởng đến môi trường ao nuôi

1) Oxy hòa tan — DO (Dissolved Oxygen)

  • Tác dụng: DO là yếu tố quan trọng nhất cho hô hấp; quyết định sức khỏe, tiêu thụ thức ăn và tỷ lệ sống.

  • Phạm vi tham khảo: thường ≥4–5 mg/L cho nhiều loài; <3 mg/L gây stress, có thể dẫn đến thiệt hại lớn.

  • Nếu thấp: khởi động/ tăng công suất sục khí, giảm mật độ/thay nước, giảm thức ăn tạm thời vào giờ nóng. US EPA+1

2) pH

  • Tác dụng: ảnh hưởng đến trao đổi ion, hòa tan chất dinh dưỡng và độc tính của các khí/ion (ví dụ NH₃/NH₄⁺). pH bất ổn làm stress và tăng nhạy bệnh.

  • Phạm vi tham khảo: đa số loài hoạt động tốt trong ~6.5–8.5 (nhiều nguồn tối ưu ở 7–8.5); dao động hàng ngày là bình thường nhưng tránh thay đổi mạnh/đột ngột.

  • Nếu lệch: điều chỉnh bằng vôi/NaHCO₃ hoặc pha loãng/đổi nước, kiểm soát quang hợp/tảo (ban ngày pH tăng do quang hợp). Global Seafood Alliance+1

3) Nhiệt độ

  • Tác dụng: điều chỉnh tốc độ chuyển hóa, ăn, tăng trưởng, sinh sản và sức đề kháng. Nhiệt độ không phù hợp làm giảm ăn, tăng stress, ảnh hưởng đến tỉ lệ sống và năng suất.

  • Phạm vi tham khảo: phụ thuộc loài — nhiều loài nhiệt đới 24–30 °C; cá nước lạnh yêu cầu thấp hơn. Thay đổi nhỏ ảnh hưởng đến tiêu thụ thức ăn và FCR.

  • Nếu bất thường: che bóng/hạ nhiệt bằng sục khí/ trao đổi nước vào ngày nóng; sưởi/giữ ấm trong ao hoặc nhà kính khi quá lạnh. PMC+1

4) Độ mặn / EC / TDS (Salinity / Electrical Conductivity)

  • Tác dụng: ảnh hưởng đến cân bằng thẩm thấu (osmoregulation). Quan trọng với tôm giống, tôm thương phẩm và các loài bán mặn.

  • Phạm vi tham khảo: rất nhiều loài-và giai đoạn-phụ thuộc; ví dụ nhiều nghiên cứu ở tôm thẻ (Litopenaeus vannamei) thấy lợi ở ~15–35 ppt với một số mức tối ưu ~20–25 ppt tùy giai đoạn.

  • Nếu lệch: điều chỉnh bằng pha loãng hoặc bổ sung nước biển/ muối tinh khi cần; theo dõi thay đổi dần dần để tránh sốc. PMC+1

5) ORP (Oxidation-Reduction Potential / Redox)

  • Tác dụng: chỉ báo trạng thái oxy hóa-khử tổng quát của nước — phản ánh khả năng “làm sạch” (phân hủy hữu cơ), sự hiện diện chất khử (ammonia, H₂S) và điều kiện hiếu khí/ kỵ khí ở đáy ao.

  • Phạm vi tham khảo: giá trị dương (ví dụ 200–400 mV hoặc hơn) chỉ môi trường có tính oxy hóa/khỏe; giá trị thấp/âm cho thấy điều kiện yếm khí, tích tụ bùn/hợp chất độc. Một số mô hình nuôi dùng ORP ~200–300 mV như ngưỡng tham khảo.

  • Nếu thấp: kiểm tra DO, tăng sục khí, xúc bùn/đào bùn, xem xét quạt khuấy hay biện pháp xử lý oxy hóa (ozone/khử trùng có kiểm soát). ORP cũng hữu ích như “cảnh báo sớm” khi nhiều tham số khác bắt đầu suy giảm. ysi.com+2Global Seafood Alliance+2

  •